0
Từ: 蜻蜓点水
Kí tự La Tinh: qīng tíng diǎn shuǐ
Antonyms:

下马观花

(xià mǎ guān huā)


下马看花

(xià mǎ kàn huā)


脚踏实地

(jiǎo tà shí dì)


铺天盖地

(pū tiān gài dì)