| Từ: | 老调重弹 |
| Kí tự La Tinh: | lǎo diào zhòng dàn |
| Antonyms: |
花样翻新 (huā yàng fān xīn) 不破不立 (bù pò bù lì) |
| Từ: | 老调重弹 |
| Kí tự La Tinh: | lǎo diào zhòng dàn |
| Antonyms: |
花样翻新 (huā yàng fān xīn) 不破不立 (bù pò bù lì) |