Từ: 好汉
Kí tự La Tinh: hǎo hàn
Antonyms:

恶汉

(è hàn)


坏蛋

(huài dàn)


懦夫

(nuò fū)






Copyright

© 2012-2021 Shudian Ltd.|Privacy Policy & Terms of Use|Contact us

- All rights reserved.