| Từ: | 卷土重来 |
| Kí tự La Tinh: | juàn tǔ zhòng lái |
| Antonyms: |
偃旗息鼓 (yǎn qí xī gǔ) 万劫不复 (wàn jié bù fù) |
| Từ: | 卷土重来 |
| Kí tự La Tinh: | juàn tǔ zhòng lái |
| Antonyms: |
偃旗息鼓 (yǎn qí xī gǔ) 万劫不复 (wàn jié bù fù) |