| Từ: | 大逆不道 |
| Kí tự La Tinh: | dà nì bù dào |
| Antonyms: |
唯命是从 (wéi mìng shì cóng) 忠心耿耿 (zhōng xīn gěng gěng) 三从四德 (sān cóng sì dé) |
| Từ: | 大逆不道 |
| Kí tự La Tinh: | dà nì bù dào |
| Antonyms: |
唯命是从 (wéi mìng shì cóng) 忠心耿耿 (zhōng xīn gěng gěng) 三从四德 (sān cóng sì dé) |