| Từ: | 凶年 |
| Kí tự La Tinh: | xiōng nián |
| Antonyms: |
歉年 (qiàn nián) 豐年 (fēng nián) 歉歲 (qiàn suì) 災年 (zāi nián) 荒年 (huāng nián) |
| Từ: | 凶年 |
| Kí tự La Tinh: | xiōng nián |
| Antonyms: |
歉年 (qiàn nián) 豐年 (fēng nián) 歉歲 (qiàn suì) 災年 (zāi nián) 荒年 (huāng nián) |